Xoài Cát Hòa Lộc là một trong những giống xoài chủ lực của tỉnh Tiền Giang, được trồng tập trung tại xã Hòa Lộc, huyện Cái Bè và lan rộng ra các xã lân cận thuộc vùng ven sông Tiền. Giống này nổi tiếng nhờ vị ngọt đậm, mùi thơm đặc trưng và tỷ lệ thịt cao, phù hợp với cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.

Đặc điểm giống và vùng trồng

Xoài Cát Hòa Lộc thuộc nhóm xoài trung vụ, thời gian thu hoạch chính thường từ tháng 3 đến tháng 5 âm lịch, tùy điều kiện thời tiết từng năm. Trái có dạng thuôn dài, trọng lượng trung bình 350–500 g, vỏ mỏng, khi chín chuyển màu vàng nhạt đến vàng cam. Thịt xoài màu vàng đậm, ít xơ, hạt dẹt, độ Brix khi chín thường đạt 18–22%, là mức được nhiều nhà nhập khẩu đánh giá cao.

Vùng trồng Cát Hòa Lộc tại Tiền Giang nằm trong khu vực đất phù sa ven sông, nguồn nước ngọt dồi dào, ít bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn so với các khu vực ven biển. Đây là lợi thế để duy trì chất lượng trái ổn định giữa các vụ. Nhiều vườn đã được cấp mã số vùng trồng (PUC) phục vụ xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt.

Truy xuất nguồn gốc theo lô

Đối với đơn hàng xuất khẩu, truy xuất nguồn gốc theo lô là yêu cầu bắt buộc từ phía nhà nhập khẩu và cơ quan kiểm dịch. Mỗi lô hàng cần gắn với mã vùng trồng, mã cơ sở đóng gói và nhật ký thu hoạch. Thông tin tối thiểu bao gồm: ngày thu hoạch, mã vườn, giống, khối lượng, ngày đóng gói, số container và điểm đến.

Tại TFIMEX, quy trình truy xuất được thực hiện từ khâu chọn vườn: xác nhận mã số vùng trồng còn hiệu lực, kiểm tra nhật ký sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, lấy mẫu kiểm dư lượng trước khi thu hoạch. Sau khi đóng gói, mỗi pallet hoặc thùng carton được dán nhãn với mã lô tương ứng, cho phép đối chiếu ngược về vườn và ngày thu hoạch khi có yêu cầu từ nhà nhập khẩu hoặc cơ quan chức năng.

Tiêu chuẩn trái đạt xuất khẩu

Xoài Cát Hòa Lộc phân loại và xếp thùng tại cơ sở đóng gói

Xoài Cát Hòa Lộc xuất khẩu cần đáp ứng các chỉ tiêu cơ bản sau:

- Độ chín: thu hoạch ở giai đoạn chín sinh lý (85–90% so với chín hoàn toàn) để đảm bảo thời gian bảo quản và vận chuyển.

- Độ Brix: tối thiểu 16–18% khi kiểm tra tại cơ sở đóng gói, tùy theo yêu cầu cụ thể của từng thị trường.

- Kích cỡ: phân loại theo trọng lượng, phổ biến các cỡ 300–400 g, 400–500 g và trên 500 g; sai số cho phép thường ở mức ±5%.

- Ngoại hình: trái nguyên vẹn, không dập nát, không sâu bệnh, không tổn thương do côn trùng, cuống còn tươi hoặc được xử lý phù hợp.

- Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật: đạt ngưỡng MRL của nước nhập khẩu (Hàn Quốc, Nhật Bản, EU…).

- Chứng nhận: VietGAP hoặc GlobalG.A.P. đối với vùng trồng; kiểm dịch thực vật do cơ quan chức năng Việt Nam cấp.

Đóng gói và vận chuyển

Xoài thường được đóng gói trong thùng carton 5 kg hoặc 10 kg, có lót xốp hoặc khay nhựa để giảm va đập. Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển lạnh khuyến nghị 10–13°C, tránh sốc nhiệt. Với thị trường Hàn Quốc và Nhật Bản, thời gian vận chuyển đường biển từ 7–14 ngày tùy cảng đến; việc duy trì chuỗi lạnh ổn định là yếu tố quyết định chất lượng khi cập cảng.

Liên hệ

Để nhận báo giá, thông số kỹ thuật theo lô hoặc tài liệu truy xuất mẫu, vui lòng liên hệ: export@tfimex.vn.

Nguồn tham khảo