Trong giao dịch trái cây tươi giữa Việt Nam và các thị trường khó tính như Hàn Quốc, Nhật Bản, hai cụm từ xuất hiện thường xuyên trên hồ sơ chào hàng là VietGAP và GlobalG.A.P. Với nhà nhập khẩu, đây không chỉ là yếu tố tiếp thị mà là công cụ đánh giá rủi ro: chứng nhận phản ánh mức độ kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, điều kiện canh tác, truy xuất nguồn gốc và khả năng duy trì chất lượng theo lô. Hiểu đúng hai hệ thống này giúp người mua đặt yêu cầu kỹ thuật chính xác ngay từ khâu đàm phán.
VietGAP và GlobalG.A.P khác nhau ở đâu
VietGAP là tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam ban hành, dựa trên nguyên tắc HACCP và quản lý dịch hại tổng hợp. Chứng nhận VietGAP được cấp bởi các tổ chức chứng nhận được chỉ định, có thời hạn và gắn với từng vùng trồng, từng hợp tác xã hoặc doanh nghiệp cụ thể. Với thị trường nội địa và một số đơn hàng xuất khẩu sang Trung Quốc, VietGAP thường là yêu cầu tối thiểu.
GlobalG.A.P là tiêu chuẩn quốc tế do tổ chức GlobalG.A.P (Đức) quản lý, được các nhà bán lẻ châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc công nhận rộng rãi. Tiêu chuẩn này có hệ thống điểm kiểm soát chi tiết hơn, yêu cầu về quản lý đất, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, an toàn lao động và xử lý sau thu hoạch. Một số phiên bản như GlobalG.A.P IFA (Integrated Farm Assurance) còn có module GRASP về trách nhiệm xã hội. Về nguyên tắc, GlobalG.A.P không thay thế VietGAP mà bổ sung mức độ chặt chẽ cao hơn, đặc biệt ở khâu ghi chép và đánh giá nội bộ.
Vì sao nhà nhập khẩu cần kiểm tra mã số vùng trồng
Mã số vùng trồng (PUC - Planting Unit Code) là mã định danh do cơ quan bảo vệ thực vật Việt Nam cấp cho từng vùng trồng đủ điều kiện xuất khẩu sang thị trường yêu cầu. Với Hàn Quốc và Nhật Bản, mã này gắn với yêu cầu kiểm dịch thực vật và xử lý nhiệt hơi nước (VHT) đối với một số loại trái cây như xoài, thanh long. Nếu lô hàng không xuất phát từ vùng trồng có mã hợp lệ, hồ sơ kiểm dịch có thể bị từ chối ngay tại cửa khẩu, gây thiệt hại về chi phí lưu container và thời gian.

Mã số vùng trồng cũng là cơ sở để truy xuất khi có cảnh báo an toàn thực phẩm. Khi nhà nhập khẩu nhận được thông báo từ cơ quan chức năng về dư lượng hoặc sinh vật gây hại, việc đối chiếu mã vùng trồng giúp xác định phạm vi ảnh hưởng và quyết định tạm dừng hay tiếp tục nhập các lô khác.
Cách kiểm tra giấy chứng nhận và mã số
Bước một, yêu cầu nhà cung cấp gửi bản scan giấy chứng nhận VietGAP hoặc GlobalG.A.P còn hiệu lực, kèm phụ lục liệt kê sản phẩm và địa chỉ vùng trồng. Kiểm tra tên tổ chức chứng nhận, số chứng nhận, ngày cấp và ngày hết hạn. Với GlobalG.A.P, có thể tra cứu trên cơ sở dữ liệu trực tuyến của tổ chức này bằng số chứng nhận hoặc tên đơn vị được cấp.
Bước hai, đối chiếu mã số vùng trồng trên giấy chứng nhận với mã ghi trên hồ sơ kiểm dịch thực vật và trên bao bì. Sự khác biệt giữa ba nguồn này là dấu hiệu cần xác minh lại. Nhà nhập khẩu có thể đề nghị nhà cung cấp cung cấp danh sách mã vùng trồng đã được cơ quan bảo vệ thực vật phía Việt Nam công bố cho thị trường đích.
Bước ba, kiểm tra tính nhất quán giữa chứng nhận và thực tế lô hàng: kích cỡ, độ Brix, quy cách đóng gói, nhiệt độ chuỗi lạnh và thời gian vận chuyển. Chứng nhận chỉ có giá trị khi đi kèm quy trình vận hành thực tế. Với các đơn hàng đi Hàn Quốc hoặc Nhật Bản, nên yêu cầu thêm ảnh chụp bao bì có mã vùng trồng và biên bản xử lý VHT nếu thuộc diện bắt buộc.
Hàm ý cho hợp đồng mua bán
Nhà nhập khẩu nên đưa các yêu cầu về chứng nhận, mã số vùng trồng và hồ sơ kiểm dịch thành điều khoản cụ thể trong hợp đồng, kèm quy định về việc cung cấp bản gốc hoặc bản sao có công chứng trước khi giao hàng. Đối với các mặt hàng như xoài Cát Hòa Lộc, thanh long hoặc sầu riêng, việc xác minh sớm giúp giảm rủi ro tại cảng đến và duy trì tiến độ giao hàng.
TFIMEX cung cấp hồ sơ chứng nhận và mã số vùng trồng cho từng lô hàng theo yêu cầu của người mua. Liên hệ export@tfimex.vn để nhận danh sách vùng trồng và tài liệu liên quan cho thị trường Hàn Quốc, Nhật Bản và các thị trường khác.




